赤繩綰足

chì shéng wǎn zú xích thằng oản túc

Hán Việt: xích thằng oản túc · Pinyin: chì shéng wǎn zú

Tổng quan

Cấu tạo: (xích) + (thằng) + (oản) + (túc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 赤绳:红绳;绾:系。指男女结成婚姻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"赤绳系足"。