赤膽忠肝 chì dǎn zhōng gān · xích đảm trung can Hán Việt: xích đảm trung can · Pinyin: chì dǎn zhōng gān Tổng quan Cấu tạo: 赤 (xích) + 膽 (đảm) + 忠 (trung) + 肝 (can)Pinyinchì dǎn zhōng gānHán Việtxích đảm trung canCấu tạo赤 + 膽 + 忠 + 肝 · xích + đảm + trung + can nghĩa thành phần: xích + đảm + trung + can Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 赤:赤诚,真诚;忠:忠诚。形容十分忠诚。