赤腳仙人 chì jiǎo xiān rén · xích cước tiên nhân Hán Việt: xích cước tiên nhân · Pinyin: chì jiǎo xiān rén Tổng quan Cấu tạo: 赤 (xích) + 腳 (cước) + 仙 (tiên) + 人 (nhân)Pinyinchì jiǎo xiān rénHán Việtxích cước tiên nhânCấu tạo赤 + 腳 + 仙 + 人 · xích + cước + tiên + nhân nghĩa thành phần: xích + cước + tiên + nhân