赤膽忠肝
xích đảm trung can
Hán Việt: xích đảm trung can · Pinyin: chì dǎn zhōng gān
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容極為忠誠不二。《封神演義》第九五回:「這個丹心碧血扶周主,那一個赤膽忠肝助紂王。」也作「忠心赤膽」。
Hán Việt: xích đảm trung can · Pinyin: chì dǎn zhōng gān