赤藓糖

xích tiển đường

Hán Việt: xích tiển đường

Tổng quan

Cấu tạo: 赤 (xích) + 蘚 (tiển) + 糖 (đường)

Từ liên quan

Gần nghĩa

赤藓糖醇 · 赤藓醇 · 赤藓素 · 赤藓红 · 赤藓酮糖