赤藓素 xích tiển tố Hán Việt: xích tiển tố Tổng quan Cấu tạo: 赤 (xích) + 蘚 (tiển) + 素 (tố)Hán Việtxích tiển tốCấu tạo赤 + 蘚 + 素 · xích + tiển + tố nghĩa thành phần: xích + tiển + tố Từ liên quan Gần nghĩa赤藓醇 · 赤藓糖醇 · 赤藓糖 · 赤藓红 · 赤藓酮糖