赤虎儀同 chì hǔ yí tóng · xích hổ nghi đồng Hán Việt: xích hổ nghi đồng · Pinyin: chì hǔ yí tóng Tổng quan Cấu tạo: 赤 (xích) + 虎 (hổ) + 儀 (nghi) + 同 (đồng)Pinyinchì hǔ yí tóngHán Việtxích hổ nghi đồngCấu tạo赤 + 虎 + 儀 + 同 · xích + hổ + nghi + đồng nghĩa thành phần: xích + hổ + nghi + đồng