赤衣使者

chì yī shǐ zhě xích y sử giả

Hán Việt: xích y sử giả · Pinyin: chì yī shǐ zhě

Tổng quan

Cấu tạo: (xích) + (y) + 使 (sử) + (giả)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 蜻蛉的別名。參見「蜻蛉」條。晉.崔豹《古今註.卷中.魚蟲》:「蜻蛉,一曰蜻蝏,……小而赤者曰赤卒,一名絳騶,一名赤衣使者,好集水上,亦名赤弁丈人。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"赤卒"。