赤誠待人 xích thành đãi nhân Hán Việt: xích thành đãi nhân Tổng quan Cấu tạo: 赤 (xích) + 誠 (thành) + 待 (đãi) + 人 (nhân)Hán Việtxích thành đãi nhânCấu tạo赤 + 誠 + 待 + 人 · xích + thành + đãi + nhân nghĩa thành phần: xích + thành + đãi + nhân Nghĩa EngCihui 赤誠待人 hìchéngdàirén f.e. treat people with absolute sincerity