赤貧如洗
xích bần như tẩy
Hán Việt: xích bần như tẩy · Pinyin: chì pín rú xǐ
Tổng quan
nghèo rớt mồng tơi (thành ngữ) | bần cùng
Nghĩa
Việt
- Cihui nghèo rớt mồng tơi (thành ngữ) | bần cùng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 赤贫:穷得一无所有。形容极其贫穷。
- Tân Hoa Tự Điển 赤贫穷得一无所有。形容极其贫穷。
Eng
- CC-CEDICT without two nickels to rub together (idiom)|impoverished
- Cihui without two nickels to rub together (idiom); impoverished