赤身搜查 xích thân sưu tra Hán Việt: xích thân sưu tra Tổng quan Cấu tạo: 赤 (xích) + 身 (thân) + 搜 (sưu) + 查 (tra)Hán Việtxích thân sưu traCấu tạo赤 + 身 + 搜 + 查 · xích + thân + sưu + tra nghĩa thành phần: xích + thân + sưu + tra Nghĩa EngCihui 赤身搜查 hìshēn sōuchá n. strip-search