赤身明王
xích thân minh vương
Hán Việt: xích thân minh vương
Tổng quan
xích thân minh vương (明王)馬頭明王也。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui xích thân minh vương (明王)馬頭明王也。☸
Hán Việt: xích thân minh vương
xích thân minh vương (明王)馬頭明王也。☸