赤身露體
xích thân lộ thể
Hán Việt: xích thân lộ thể · Pinyin: chì shēn lù tǐ
Tổng quan
hoàn toàn khỏa thân
Nghĩa
Việt
- Cihui hoàn toàn khỏa thân
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 身體裸露,一絲不掛。《紅樓夢》第九七回:「難道他個女孩兒家,你還叫他赤身露體,精著來光著去嗎!」《野叟曝言》第五一回:「小婦女人,怎肯赤身露體,小婦死後,也不願相驗的。」也作「赤身」、「赤身裸體」。
Eng
- CC-CEDICT completely naked
- Cihui 赤身露體 hìshēnlùtǐ f.e. completely naked