赤道無風帶

xích đạo vô phong đái

Hán Việt: xích đạo vô phong đái

Tổng quan

trạng thái buồn nản, trạng thái chán nản, (hàng hải) tình trạng lặng gió, đới lặng gió xích đạo

Cấu tạo: (xích) + (đạo) + (vô) + (phong) + (đái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trạng thái buồn nản, trạng thái chán nản, (hàng hải) tình trạng lặng gió, đới lặng gió xích đạo

Eng

  • Cihui 赤道無風帶 hìdào wúfēngdài p.w. equatorial calm belt; doldrums