赤道雨林

chì dào yǔ lín xích đạo vũ lâm

Hán Việt: xích đạo vũ lâm · Pinyin: chì dào yǔ lín

Tổng quan

rừng mưa xích đạo

Cấu tạo: (xích) + (đạo) + (vũ) + (lâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rừng mưa xích đạo

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 赤道橫貫的區域,生長著廣大而茂密的熱帶雨林,稱為「赤道雨林」。屬赤道雨林氣候,樹幹高聳,樹冠成簇,樹種繁多,動物種類亦多,林下藤本植物滿布,雜草不易生長,是地表最難開發的地區。

Eng

  • CC-CEDICT equatorial rain forest
  • Cihui equatorial rain forest