赤鐵粘土 xích thiết niêm thổ Hán Việt: xích thiết niêm thổ Tổng quan Cấu tạo: 赤 (xích) + 鐵 (thiết) + 粘 (niêm) + 土 (thổ)Hán Việtxích thiết niêm thổCấu tạo赤 + 鐵 + 粘 + 土 · xích + thiết + niêm + thổ nghĩa thành phần: xích + thiết + niêm + thổ