赤霉酸 xích mi toan Hán Việt: xích mi toan Tổng quan (thực vật) nấm giberela Cấu tạo: 赤 (xích) + 黴 (mi) + 酸 (toan)Hán Việtxích mi toanTừ loạidanhCấu tạo赤 + 黴 + 酸 · xích + mi + toan nghĩa thành phần: xích + mi + toan Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Axit giberelaTần suất từ (thực vật) nấm giberela Từ liên quan Gần nghĩa赤霉病 · 赤霉素 · 赤黴素 · 赤霉芴 · 赤霉菌 · 赤霉烯酮 · 赤霉素烷 · 赤霉素酮