赤體上陣 chì tǐ shàng zhèn · xích thể thượng trận Hán Việt: xích thể thượng trận · Pinyin: chì tǐ shàng zhèn Tổng quan Cấu tạo: 赤 (xích) + 體 (thể) + 上 (thượng) + 陣 (trận)Pinyinchì tǐ shàng zhènHán Việtxích thể thượng trậnCấu tạo赤 + 體 + 上 + 陣 · xích + thể + thượng + trận nghĩa thành phần: xích + thể + thượng + trận