赤鲡角 chì lí jiǎo·xích li giác Hán Việt: xích li giác · Pinyin: chì lí jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 赤 (xích) + 鱺 (li) + 角 (giác)Pinyinchì lí jiǎoHán Việtxích li giácTừ loạidanhCấu tạo赤 + 鱺 + 角 · xích + li + giác nghĩa thành phần: xích + li + giác Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Xích Lạp GiácĐứcHandedict Flughafen Hongkong Chek Lop Tac (Eig, Infra) Từ liên quan Gần nghĩa赤鲡角机场