赤鲡角机场

chì lí jiǎo jī chǎngxích li giác ki tràng

Hán Việt: xích li giác ki tràng · Pinyin: chì lí jiǎo jī chǎng

Tổng quan

Cấu tạo: 赤 (xích) + 鱺 (li) + 角 (giác) + 機 (ki) + 場 (tràng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sân bay Xích Lạp Giác

Đức

  • Handedict Flughafen Hongkong Chek Lap Kok (Eig, Infra)

Từ liên quan

Gần nghĩa

机场大厦 · 机场发言人 · 机场控制塔 · 机场管理处 · 机场营运人 · 机场营运商 · 机场代码 · 机场怎么走?