赤鸟夹日 xích điểu giáp nhật Hán Việt: xích điểu giáp nhật Tổng quan Cấu tạo: 赤 (xích) + 鸟 (điểu) + 夹 (giáp) + 日 (nhật)Hán Việtxích điểu giáp nhậtCấu tạo赤 + 鸟 + 夹 + 日 · xích + điểu + giáp + nhật nghĩa thành phần: xích + điểu + giáp + nhật