赤鳳皇來 chì fèng huáng lái · xích phượng hoàng lai Hán Việt: xích phượng hoàng lai · Pinyin: chì fèng huáng lái Tổng quan Cấu tạo: 赤 (xích) + 鳳 (phượng) + 皇 (hoàng) + 來 (lai)Pinyinchì fèng huáng láiHán Việtxích phượng hoàng laiCấu tạo赤 + 鳳 + 皇 + 來 · xích + phượng + hoàng + lai nghĩa thành phần: xích + phượng + hoàng + lai