赦不妄下 shè bù wàng xià · xá bất vọng hạ Hán Việt: xá bất vọng hạ · Pinyin: shè bù wàng xià Tổng quan Cấu tạo: 赦 (xá) + 不 (bất) + 妄 (vọng) + 下 (hạ)Pinyinshè bù wàng xiàHán Việtxá bất vọng hạCấu tạo赦 + 不 + 妄 + 下 · xá + bất + vọng + hạ nghĩa thành phần: xá + bất + vọng + hạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 赦:赦令;妄:胡乱。不胡乱下达赦令。形容赏罚严明。