赦事誅意 shè shì zhū yì · xá sự tru ý Hán Việt: xá sự tru ý · Pinyin: shè shì zhū yì Tổng quan Cấu tạo: 赦 (xá) + 事 (sự) + 誅 (tru) + 意 (ý)Pinyinshè shì zhū yìHán Việtxá sự tru ýCấu tạo赦 + 事 + 誅 + 意 · xá + sự + tru + ý nghĩa thành phần: xá + sự + tru + ý Nghĩa EngCihui 赦事誅意 hèshìzhūyì id. excuse the act, but not the motive