赦免組織 shè miǎn zǔ zhī · xá miễn tổ chức Hán Việt: xá miễn tổ chức · Pinyin: shè miǎn zǔ zhī Tổng quan Cấu tạo: 赦 (xá) + 免 (miễn) + 組 (tổ) + 織 (chức)Pinyinshè miǎn zǔ zhīHán Việtxá miễn tổ chứcCấu tạo赦 + 免 + 組 + 織 · xá + miễn + tổ + chức nghĩa thành phần: xá + miễn + tổ + chức