赧顏汗下

nǎn yán hàn xià noản nhan hãn hạ

Hán Việt: noản nhan hãn hạ · Pinyin: nǎn yán hàn xià

Tổng quan

Cấu tạo: (noản) + (nhan) + (hãn) + (hạ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 臉色發紅,額頭出汗。形容羞慚的樣子。如:「今天先生譽過之情,令人赧顏汗下。」

Eng

  • Cihui 赧顏汗下 ǎnyánhànxià f.e. <wr.> extremely ashamed