赧顏汗下

nǎn yán hàn xià noản nhan hãn hạ

Hán Việt: noản nhan hãn hạ · Pinyin: nǎn yán hàn xià

Tổng quan

Cấu tạo: (noản) + (nhan) + (hãn) + (hạ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 脸发红,额头流汗。形容羞愧到了极点。
  • Tân Hoa Tự Điển 赧因羞愧而脸红。颜面容。形容羞愧到极点。

Eng

  • Cihui 赧顏汗下 ǎnyánhànxià f.e. <wr.> extremely ashamed