赧顏苟活 nǎn yán gǒu huó · noản nhan cẩu hoạt Hán Việt: noản nhan cẩu hoạt · Pinyin: nǎn yán gǒu huó Tổng quan Cấu tạo: 赧 (noản) + 顏 (nhan) + 苟 (cẩu) + 活 (hoạt)Pinyinnǎn yán gǒu huóHán Việtnoản nhan cẩu hoạtCấu tạo赧 + 顏 + 苟 + 活 · noản + nhan + cẩu + hoạt nghĩa thành phần: noản + nhan + cẩu + hoạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 苟活:苟且偷生地活着。含羞带愧,苟且偷生地活着。