赫克託耳 hè kè tuō ěr · hách khắc thác nhĩ Hán Việt: hách khắc thác nhĩ · Pinyin: hè kè tuō ěr Tổng quan Cấu tạo: 赫 (hách) + 克 (khắc) + 託 (thác) + 耳 (nhĩ)Pinyinhè kè tuō ěrHán Việthách khắc thác nhĩCấu tạo赫 + 克 + 託 + 耳 · hách + khắc + thác + nhĩ nghĩa thành phần: hách + khắc + thác + nhĩ