赫利俄斯 hè lì é sī · hách lợi nga tư Hán Việt: hách lợi nga tư · Pinyin: hè lì é sī Tổng quan Cấu tạo: 赫 (hách) + 利 (lợi) + 俄 (nga) + 斯 (tư)Pinyinhè lì é sīHán Việthách lợi nga tưCấu tạo赫 + 利 + 俄 + 斯 · hách + lợi + nga + tư nghĩa thành phần: hách + lợi + nga + tư Nghĩa EngCihui Helios