赫勒婁人 hách lặc lâu nhân Hán Việt: hách lặc lâu nhân Tổng quan Cấu tạo: 赫 (hách) + 勒 (lặc) + 婁 (lâu) + 人 (nhân)Hán Việthách lặc lâu nhânCấu tạo赫 + 勒 + 婁 + 人 · hách + lặc + lâu + nhân nghĩa thành phần: hách + lặc + lâu + nhân