赫塔米勒 hè tǎ mǐ lēi · hách tháp mễ lặc Hán Việt: hách tháp mễ lặc · Pinyin: hè tǎ mǐ lēi Tổng quan Cấu tạo: 赫 (hách) + 塔 (tháp) + 米 (mễ) + 勒 (lặc)Pinyinhè tǎ mǐ lēiHán Việthách tháp mễ lặcCấu tạo赫 + 塔 + 米 + 勒 · hách + tháp + mễ + lặc nghĩa thành phần: hách + tháp + mễ + lặc