赫士定律 hè shì dìng lǜ · hách sĩ định luật Hán Việt: hách sĩ định luật · Pinyin: hè shì dìng lǜ Tổng quan Cấu tạo: 赫 (hách) + 士 (sĩ) + 定 (định) + 律 (luật)Pinyinhè shì dìng lǜHán Việthách sĩ định luậtCấu tạo赫 + 士 + 定 + 律 · hách + sĩ + định + luật nghĩa thành phần: hách + sĩ + định + luật