赫爾巴特 hè ěr bā tè · hách nhĩ ba đặc Hán Việt: hách nhĩ ba đặc · Pinyin: hè ěr bā tè Tổng quan Cấu tạo: 赫 (hách) + 爾 (nhĩ) + 巴 (ba) + 特 (đặc)Pinyinhè ěr bā tèHán Việthách nhĩ ba đặcCấu tạo赫 + 爾 + 巴 + 特 · hách + nhĩ + ba + đặc nghĩa thành phần: hách + nhĩ + ba + đặc