赫爾楚格 hè ěr chǔ gé · hách nhĩ sở cách Hán Việt: hách nhĩ sở cách · Pinyin: hè ěr chǔ gé Tổng quan Cấu tạo: 赫 (hách) + 爾 (nhĩ) + 楚 (sở) + 格 (cách)Pinyinhè ěr chǔ géHán Việthách nhĩ sở cáchCấu tạo赫 + 爾 + 楚 + 格 · hách + nhĩ + sở + cách nghĩa thành phần: hách + nhĩ + sở + cách