赫拉特省

hè lā tè shěng hách lạp đặc tỉnh

Hán Việt: hách lạp đặc tỉnh · Pinyin: hè lā tè shěng

Tổng quan

tỉnh Herat của Afghanistan

Cấu tạo: (hách) + (lạp) + (đặc) + (tỉnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tỉnh Herat của Afghanistan

Eng

  • CC-CEDICT Herat province of Afghanistan
  • Cihui Herat province of Afghanistan