赫斯之怒

hè sī zhī nù hách tư chi nộ

Hán Việt: hách tư chi nộ · Pinyin: hè sī zhī nù

Tổng quan

Cấu tạo: (hách) + (tư) + (chi) + (nộ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 本謂盛怒。語本《詩經.大雅.皇矣》:「王赫斯怒,爰整其旅。」後指帝王的怒氣。《舊唐書.卷一○三.郭虔瓘傳》:「縱鼠竊狗盜,有戍卒鎮兵,足宣式遏之威,非降赫斯之怒。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 赫:怒意。形容帝王盛怒。