赫曼柯特 hè màn kē tè · hách mạn kha đặc Hán Việt: hách mạn kha đặc · Pinyin: hè màn kē tè Tổng quan Cấu tạo: 赫 (hách) + 曼 (mạn) + 柯 (kha) + 特 (đặc)Pinyinhè màn kē tèHán Việthách mạn kha đặcCấu tạo赫 + 曼 + 柯 + 特 · hách + mạn + kha + đặc nghĩa thành phần: hách + mạn + kha + đặc