赫格塞斯 hè gé sāi sī · hách cách tắc tư Hán Việt: hách cách tắc tư · Pinyin: hè gé sāi sī Tổng quan Cấu tạo: 赫 (hách) + 格 (cách) + 塞 (tắc) + 斯 (tư)Pinyinhè gé sāi sīHán Việthách cách tắc tưCấu tạo赫 + 格 + 塞 + 斯 · hách + cách + tắc + tư nghĩa thành phần: hách + cách + tắc + tư