赫梯王國 hè tī wáng guó · hách thê vương quốc Hán Việt: hách thê vương quốc · Pinyin: hè tī wáng guó Tổng quan Cấu tạo: 赫 (hách) + 梯 (thê) + 王 (vương) + 國 (quốc)Pinyinhè tī wáng guóHán Việthách thê vương quốcCấu tạo赫 + 梯 + 王 + 國 · hách + thê + vương + quốc nghĩa thành phần: hách + thê + vương + quốc