赫淮斯託斯 hè huái sī tuō sī · hách hoài tư thác tư Hán Việt: hách hoài tư thác tư · Pinyin: hè huái sī tuō sī Tổng quan Cấu tạo: 赫 (hách) + 淮 (hoài) + 斯 (tư) + 託 (thác) + 斯 (tư)Pinyinhè huái sī tuō sīHán Việthách hoài tư thác tưCấu tạo赫 + 淮 + 斯 + 託 + 斯 · hách + hoài + tư + thác + tư nghĩa thành phần: hách + hoài + tư + thác + tư