赫爾曼漢開爾
hách nhĩ mạn hán khai nhĩ
Hán Việt: hách nhĩ mạn hán khai nhĩ · Pinyin: hè ěr màn hàn kāi ěr
Tổng quan
Cấu tạo: 赫 (hách) + 爾 (nhĩ) + 曼 (mạn) + 漢 (hán) + 開 (khai) + 爾 (nhĩ)
Hán Việt: hách nhĩ mạn hán khai nhĩ · Pinyin: hè ěr màn hàn kāi ěr
Cấu tạo: 赫 (hách) + 爾 (nhĩ) + 曼 (mạn) + 漢 (hán) + 開 (khai) + 爾 (nhĩ)