赫爾穆特

hè ěr mù tè hách nhĩ mục đặc

Hán Việt: hách nhĩ mục đặc · Pinyin: hè ěr mù tè

Tổng quan

Helmut (tên)

Cấu tạo: (hách) + (nhĩ) + (mục) + (đặc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Helmut (tên)

Eng

  • CC-CEDICT Helmut (name)
  • Cihui Helmut (name)