赫爾辛堡 hè ěr xīn bǎo · hách nhĩ tân bảo Hán Việt: hách nhĩ tân bảo · Pinyin: hè ěr xīn bǎo Tổng quan Cấu tạo: 赫 (hách) + 爾 (nhĩ) + 辛 (tân) + 堡 (bảo)Pinyinhè ěr xīn bǎoHán Việthách nhĩ tân bảoCấu tạo赫 + 爾 + 辛 + 堡 · hách + nhĩ + tân + bảo nghĩa thành phần: hách + nhĩ + tân + bảo