赫特唐阶

hách đặc đường giai

Hán Việt: hách đặc đường giai

Tổng quan

Cấu tạo: 赫 (hách) + 特 (đặc) + 唐 (đường) + 階 (giai)

Từ liên quan

Gần nghĩa

赫特河公国 · 赫特福德 · 赫特福郡 · 赫特福德郡 · 赫特河省公国