赫特福德郡 hè tè fú dé jùn · hách đặc phúc đức quận Hán Việt: hách đặc phúc đức quận · Pinyin: hè tè fú dé jùn Tổng quan Cấu tạo: 赫 (hách) + 特 (đặc) + 福 (phúc) + 德 (đức) + 郡 (quận)Pinyinhè tè fú dé jùnHán Việthách đặc phúc đức quậnCấu tạo赫 + 特 + 福 + 德 + 郡 · hách + đặc + phúc + đức + quận nghĩa thành phần: hách + đặc + phúc + đức + quận