赫特福德 hè tè fú dé · hách đặc phúc đức Hán Việt: hách đặc phúc đức · Pinyin: hè tè fú dé Tổng quan Cấu tạo: 赫 (hách) + 特 (đặc) + 福 (phúc) + 德 (đức)Pinyinhè tè fú déHán Việthách đặc phúc đứcCấu tạo赫 + 特 + 福 + 德 · hách + đặc + phúc + đức nghĩa thành phần: hách + đặc + phúc + đức