赫特福德

hè tè fú déhách đặc phúc đức

Hán Việt: hách đặc phúc đức · Pinyin: hè tè fú dé

Tổng quan

Cấu tạo: 赫 (hách) + 特 (đặc) + 福 (phúc) + 德 (đức)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Thành phố Hertford

Đức

  • Handedict Hertford (Stadt in England, UK)

Từ liên quan

Gần nghĩa

福德莊嚴 · 福德資糧 · 福德藏 · 福德身 · 福德門 · 赫特河公国 · 赫特福德郡 · 福德星君