赫特河省公国

hè tè hé shěng gōng guóhách đặc hà tỉnh công quốc

Hán Việt: hách đặc hà tỉnh công quốc · Pinyin: hè tè hé shěng gōng guó

Tổng quan

Cấu tạo: 赫 (hách) + 特 (đặc) + 河 (hà) + 省 (tỉnh) + 公 (công) + 國 (quốc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Tỉnh Hutt River

Đức

  • Handedict Hutt River Province (Australien)

Từ liên quan

Gần nghĩa

赫特河公国 · 赫特福德郡