赫特河省公國
hách đặc hà tỉnh công quốc
Hán Việt: hách đặc hà tỉnh công quốc · Pinyin: hè tè hé shěng gōng guó
Tổng quan
Cấu tạo: 赫 (hách) + 特 (đặc) + 河 (hà) + 省 (tỉnh) + 公 (công) + 國 (quốc)
Hán Việt: hách đặc hà tỉnh công quốc · Pinyin: hè tè hé shěng gōng guó
Cấu tạo: 赫 (hách) + 特 (đặc) + 河 (hà) + 省 (tỉnh) + 公 (công) + 國 (quốc)