赫特河公国

hè tè hé gōng guóhách đặc hà công quốc

Hán Việt: hách đặc hà công quốc · Pinyin: hè tè hé gōng guó

Tổng quan

Công quốc Hutt River (trước đây là Tỉnh Hutt River)

Cấu tạo: 赫 (hách) + 特 (đặc) + 河 (hà) + 公 (công) + 國 (quốc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Công quốc Hutt River

Eng

  • Cihui Principality of Hutt River (formerly Hutt River Province)

Từ liên quan

Gần nghĩa

赫特福德郡 · 赫特唐阶 · 赫特河省公国 · 赫特福德 · 赫特福郡