赫特唐階 hách đặc đường giai Hán Việt: hách đặc đường giai Tổng quan Cấu tạo: 赫 (hách) + 特 (đặc) + 唐 (đường) + 階 (giai)Hán Việthách đặc đường giaiCấu tạo赫 + 特 + 唐 + 階 · hách + đặc + đường + giai nghĩa thành phần: hách + đặc + đường + giai